Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
野炊
yě chuī

nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời

Cụm từ
野村
Yě cūn

Nomura (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
液氮
yè dàn

nitơ lỏng

Cụm từ
冶荡
yě dàng

dâm đãng; phóng đãng

Cụm từ
耶诞节
Yē dàn jié

Giáng Sinh (Đài Loan)

Cụm từ
夜大学
yè dà xué

trường đại học buổi tối

Cụm từ
野地
yě dì

vùng hoang dã

Cụm từ
页底
yè dǐ

phần dưới của trang

Cụm từ
夜店
yè diàn

hộp đêm

Cụm từ
野颠茄
yě diān qié

cây cà độc dược (Atropa belladonna)

Cụm từ
野调无腔
yě diào wú qiāng

thô lỗ trong lời nói và cử chỉ

Cụm từ
殗殜
yè dié

hơi ốm, nhưng vẫn có thể ngồi dậy

Cụm từ
叶尔羌河
Yè ěr qiāng Hé

Sông Yarkant ở Tân Cương

Cụm từ
谒访
yè fǎng

bày tỏ lòng kính trọng; thăm (mộ tổ tiên)

Cụm từ
野放
yě fàng

thả (một con vật) về tự nhiên

Cụm từ
耶弗他
Yē fú tā

Giép-thê (tiếng Hebrew: Yiftach) con của Ga-la-át, Thủ Lãnh 11 trở đi

Cụm từ
野甘蓝
yě gān lán

bắp cải dại châu Âu (Brassica oleracea)

Cụm từ
野格利口酒
Yě gé lì kǒu jiǔ

Jägermeister (đồ uống có cồn)

Cụm từ
业根
yè gēn

nguyên nhân gốc rễ (của điều ác); tai ương (Phật giáo)

Cụm từ
耶哥尼雅
Yē gē ní yǎ

Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a)

Cụm từ
野狗
yě gǒu

chó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc

Cụm từ
掖咕
yē gu

để sang một bên; để không đúng chỗ

Cụm từ
夜光
yè guāng

phát sáng

Cụm từ
曳光弹
yè guāng dàn

đạn vạch đường; đạn truy vết

Cụm từ
椰果
yē guǒ

thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)

Cụm từ
野果
yě guǒ

trái cây hoang dã

Cụm từ
业海
yè hǎi

biển ác; nghiệp tội vô tận

Cụm từ
野孩子
yě hái zǐ

đứa trẻ hoang dã

Cụm từ
野汉子
yě hàn zi

người tình của phụ nữ

Cụm từ
也好
yě hǎo

thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay

Cụm từ