Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
液晶屏
yè jīng píng

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示
yè jīng xiǎn shì

màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示器
yè jīng xiǎn shì qì

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
冶金学
yě jīn xué

luyện kim

Cụm từ
叶集区
Yè jí Qū

Yeji, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
也就是
yě jiù shì

tức là; nghĩa là

Cụm từ
也就是说
yě jiù shì shuō

nói cách khác; nghĩa là; vậy nên; do đó

Cụm từ
夜开花
yè kāi huā

quả bầu (tức là 瓠瓜[hu4 gua1])

Cụm từ
叶卡捷琳堡
Yè kǎ jié lín bǎo

Yekaterinburg (thành phố Nga, còn được gọi là Ekaterinburg hoặc Sverdlovsk)

Cụm từ
叶卡捷琳娜
Yè kǎ jié lín nà

Yekaterina hoặc Ekaterina (tên gọi); Ekaterina Đại đế hoặc Ekaterina Đệ Nhị (1684-1727), Nữ hoàng Nga

Cụm từ
叶卡特琳娜堡
Yè kǎ tè lín nà bǎo

Ekaterinburg hoặc Yekaterinburg (trước đây là Sverdlovsk), thị trấn của Nga ở dãy núi Ural

Cụm từ
椰壳
yē ké

vỏ dừa

Cụm từ
叶克膜
yè kè mó

(từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể

Cụm từ
椰壳纤维
yē ké xiān wéi

sợi dừa; xơ dừa

Cụm từ
夜空
yè kōng

bầu trời đêm

Cụm từ
野口
Yě kǒu

Noguchi (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
叶口蝠科
yè kǒu fú kē

(động vật học) Dơi mũi lá Thế giới Mới (Phyllostomidae)

Cụm từ
页框
yè kuàng

khung (máy tính)

Cụm từ
耶莱娜·扬科维奇
Yé lái nuó · Yáng kē wéi qí

Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

Cụm từ
夜来香
yè lái xiāng

hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])

Cụm từ
夜阑
yè lán

đêm khuya; giữa đêm khuya

Cụm từ
夜郎
Yè láng

vương quốc man di nhỏ ở miền nam Trung Quốc thời nhà Hán

Cụm từ
夜阑珊
yè lán shān

đêm khuya

Cụm từ
液冷
yè lěng

làm mát bằng chất lỏng

Cụm từ
夜里
yè li

trong đêm; vào ban đêm; ban đêm

Cụm từ
液力
yè lì

công suất thủy lực; (định ngữ) thủy lực

Cụm từ
冶炼
yě liàn

nấu chảy kim loại

Cụm từ
冶炼炉
yě liàn lú

lò nấu chảy kim loại

Cụm từ
耶烈万
Yē liè wàn

Yerevan, thủ đô của Armenia; cũng viết là 埃里溫|埃里温[Ai1 li3 wen1]

Cụm từ
耶利哥
Yē lì gē

Thành Jericho (thành phố trong Kinh Thánh)

Cụm từ