Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掖咕

yē gu

掖咕 là gì?

掖咕 [yē gu] có nghĩa là để sang một bên; để không đúng chỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掖咕 trong tiếng Việt

  1. để sang một bên
  2. để không đúng chỗ

Cách đọc và ghi nhớ 掖咕

掖咕 được đọc là yē gu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để sang một bên; để không đúng chỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan