Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液氮

yè dàn

液氮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液氮 trong tiếng Việt

nitơ lỏng

Tra từ liên quan