Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野狗

yě gǒu

野狗 là gì?

野狗 [yě gǒu] có nghĩa là chó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野狗 trong tiếng Việt

  1. chó hoang
  2. chó hoang dã
  3. chó đi lạc

Cách đọc và ghi nhớ 野狗

野狗 được đọc là yě gǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan