Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
睚眦
yá zì

xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]

Cụm từ
鸭仔蛋
yā zǐ dàn

hột vịt lộn

Cụm từ
鸭子儿
yā zǐ r

(thông tục) trứng vịt

Cụm từ
押租
yā zū

tiền đặt cọc thuê

Cụm từ
鸦嘴卷尾
yā zuǐ juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo mỏ quạ (Dicrurus annectans)

Cụm từ
鸭嘴龙
yā zuǐ lóng

khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt)

Cụm từ
鸭嘴兽
yā zuǐ shòu

thú mỏ vịt

Cụm từ
雅座
yǎ zuò

phòng riêng (nhà hàng, v.v.); gian; ghế ngồi thoải mái

Cụm từ
液氨
yè ān

amoniac lỏng

Cụm từ
也罢
yě bà

(lặp lại) dù... hay...; không sao; thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)

Cụm từ
夜半
yè bàn

nửa đêm

Cụm từ
夜班
yè bān

ca đêm

Cụm từ
液胞
yè bāo

không bào

Cụm từ
页边
yè biān

lề (trang)

Cụm từ
叶鼻蝠
yè bí fú

dơi mũi lá

Cụm từ
叶柄
yè bǐng

cuống lá; cuống

Cụm từ
夜不成眠
yè bù chéng mián

không thể ngủ vào ban đêm

Cụm từ
曳步舞
yè bù wǔ

nhảy shuffle

Cụm từ
椰菜
yē cài

bắp cải; bông cải xanh; súp lơ

Cụm từ
野菜
yě cài

rau dại; rau thơm

Cụm từ
椰菜花
yē cài huā

súp lơ (Brassica oleracea var. botrytis)

Cụm từ
野餐
yě cān

dã ngoại; đi picnic

Cụm từ
野餐垫
yě cān diàn

tấm trải dã ngoại

Cụm từ
野草
yě cǎo

cỏ dại; tình nhân hoặc gái mại dâm (cũ)

Cụm từ
夜叉
yè chā

dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn); (nghĩa bóng) người trông dữ tợn

Cụm từ
夜场
yè chǎng

buổi biểu diễn tối (tại rạp hát, v.v.); địa điểm giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, sàn nhảy, v.v.)

Cụm từ
叶城
Yè chéng

huyện Kargilik (Qaghiliq nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, Trung Quốc

Cụm từ
叶城县
Yè chéng xiàn

huyện Kargilik (Qaghiliq nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, Trung Quốc

Cụm từ
腋臭
yè chòu

mùi cơ thể; hôi nách; mùi hôi nách; mùi hôi dưới cánh tay; còn gọi là 狐臭[hu2 chou4]

Cụm từ
夜床服务
yè chuáng fú wù

(ngành dịch vụ) dịch vụ chỉnh trang giường ngủ

Cụm từ