Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野放

yě fàng

野放 là gì?

野放 [yě fàng] có nghĩa là thả (một con vật) về tự nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野放 trong tiếng Việt

thả (một con vật) về tự nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 野放

野放 được đọc là yě fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thả (một con vật) về tự nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan