业根業根 yè gēn 业根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 业根 trong tiếng Việt nguyên nhân gốc rễ (của điều ác); tai ương (Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan