Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业根業根

yè gēn

业根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业根 trong tiếng Việt

nguyên nhân gốc rễ (của điều ác); tai ương (Phật giáo)

Tra từ liên quan