野炊 yě chuī 野炊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 野炊 trong tiếng Việt nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan