Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野炊

yě chuī

野炊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野炊 trong tiếng Việt

nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời

Tra từ liên quan