Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
长江三峡
Cháng Jiāng Sān xiá

Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峽|瞿塘峡[Qu2 tang2 Xia2], hẻm núi Vu巫峽|巫峡[Wu1 Xia2] và hẻm núi Tây Lăng 西陵峽|西陵峡[Xi1 ling2 Xia2]

Cụm từ
昌江县
Chāng jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Changjiang, Hải Nam

Cụm từ
常见问题
cháng jiàn wèn tí

vấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặp

Cụm từ
长角羊
cháng jiǎo yáng

linh dương sừng dài Tây Tạng

Cụm từ
长脚秧鸡
cháng jiǎo yāng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước corn (Crex crex)

Cụm từ
场记板
chǎng jì bǎn

bảng clapper

Cụm từ
昌吉回族自治州
Chāng jí Huí zú zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương

Cụm từ
场景
chǎng jǐng

cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

Cụm từ
长颈龙
cháng jǐng lóng

tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp

Cụm từ
长颈鹿
cháng jǐng lù

hươu cao cổ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
长颈瓶
cháng jǐng píng

bình cổ cao

Cụm từ
昌吉市
Chāng jí shì

Thành phố cấp huyện Changji, châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
长久
cháng jiǔ

(trong một) thời gian dài

Cụm từ
昌吉州
Chāng jí zhōu

Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
猖獗
chāng jué

hoành hành; chạy loạn

Cụm từ
长距离
cháng jù lí

khoảng cách xa

Cụm từ
长距离比赛
cháng jù lí bǐ sài

chạy marathon (thể thao)

Cụm từ
敞开
chǎng kāi

mở toang; không hạn chế

Cụm từ
敞开儿
chǎng kāi r

không hạn chế

Cụm từ
常客
cháng kè

khách thường xuyên; nghĩa bóng: điều gì đó xuất hiện thường xuyên

Cụm từ
长空
cháng kōng

(văn học) bầu trời bao la; (tài chính) suy thoái cuối cùng; triển vọng kém trong dài hạn

Cụm từ
敞口
chǎng kǒu

há miệng (lọ, v.v.); (lời nói) tự do; phơi bày (tài chính)

Cụm từ
长裤
cháng kù

quần dài

Cụm từ
畅快
chàng kuài

thanh thản, tự do tự tại, không lo âu

Cụm từ
倡狂
chāng kuáng

biến thể của 猖狂[chang1 kuang2]

Cụm từ
厂矿
chǎng kuàng

nhà máy và hầm mỏ

Cụm từ
猖狂
chāng kuáng

hung bạo; giận dữ

Cụm từ
常来常往
cháng lái cháng wǎng

thường xuyên lui tới; có quan hệ thường xuyên (với); gặp nhau thường xuyên

Cụm từ
长廊
cháng láng

lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京頤和園|北京颐和园[Bei3 jing1 Yi2 he2 yuan2]

Cụm từ
昌乐
Chāng lè

huyện Changle ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ