Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
唱念
chàng niàn

(của người phục vụ) gọi món (của khách cho nhà bếp)

Cụm từ
常年
cháng nián

quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm

Cụm từ
长年
cháng nián

suốt cả năm

Cụm từ
常年累月
cháng nián lěi yuè

biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]

Cụm từ
常宁
Cháng níng

Changning, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
昌宁
Chāng níng

Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
长宁
Cháng níng

Huyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên; Quận Changning ở Thượng Hải

Cụm từ
长宁区
Cháng níng qū

Quận Changning, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
常宁市
Cháng níng shì

Thành phố cấp huyện Thường Ninh, Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
昌宁县
Chāng níng xiàn

Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
长宁县
Cháng níng xiàn

Huyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
娼女
chāng nǚ

gái mại dâm

Cụm từ
唱喏
chàng nuò

trả lời kính cẩn "vâng"

Cụm từ
蟾宫折桂
chán gōng zhé guì

nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình

Cụm từ
厂牌
chǎng pái

thương hiệu (của một sản phẩm)

Cụm từ
唱盘
chàng pán

mâm xoay đĩa; đĩa hát

Cụm từ
长袍
cháng páo

trường bào (áo dài truyền thống của nam giới Trung Quốc); áo dài; áo choàng; LT:件[jian4]

Cụm từ
长跑
cháng pǎo

chạy cự ly dài

Cụm từ
长跑运动员
cháng pǎo yùn dòng yuán

vận động viên chạy cự ly dài

Cụm từ
敞篷车
chǎng péng chē

xe mui trần; xe mở mui

Cụm từ
敞篷汽车
chǎng péng qì chē

xe mui trần

Cụm từ
昌披
chāng pī

biến thể của 猖披[chang1 pi1]

Cụm từ
猖披
chāng pī

rối bù; hoang dại; không kiềm chế

Cụm từ
唱片
chàng piàn

đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1]

Cụm từ
长片
cháng piàn

phim điện ảnh dài

Cụm từ
长篇
cháng piān

dài (báo cáo hoặc bài phát biểu)

Cụm từ
长篇小说
cháng piān xiǎo shuō

tiểu thuyết

Cụm từ
唱票
chàng piào

đọc to phiếu bầu

Cụm từ
昌平
Chāng píng

Changping, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
昌平区
Chāng píng Qū

Changping, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ