Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
药签
yào qiān

tăm bông y tế

Cụm từ
要钱
yào qián

thu phí; đòi thanh toán

Cụm từ
要强
yào qiáng

háo thắng; muốn vươn lên trong cuộc sống; có chí

Cụm từ
邀请
yāo qǐng

mời; thư mời; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
邀请函
yāo qǐng hán

thư mời; LT:封[feng1]

Cụm từ
邀请赛
yāo qǐng sài

giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)

Cụm từ
要求
yāo qiú

yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền; hỏi; LT:點|点[dian3]

Cụm từ
杳然
yǎo rán

yên tĩnh, im lặng và cô quạnh; xa xăm và mờ mịt; biến mất không dấu vết

Cụm từ
窅然
yǎo rán

xa và sâu; xa xôi và mơ hồ; xem thêm 杳然[yao3 ran2]

Cụm từ
妖娆
yāo ráo

quyến rũ; hấp dẫn (của một cô gái)

Cụm từ
妖人
yāo rén

pháp sư; thuật sĩ

Cụm từ
要人
yào rén

người quan trọng

Cụm từ
腰肉
yāo ròu

thịt thăn

Cụm từ
要塞
yào sài

đồn lũy; pháo đài; công sự

Cụm từ
药膳
yào shàn

ẩm thực dưỡng sinh

Cụm từ
咬伤
yǎo shāng

vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)

Cụm từ
夭殇
yāo shāng

chết trẻ

Cụm từ
药商
yào shāng

người bán thuốc

Cụm từ
舀勺
yǎo sháo

cái muỗng; cái môi

Cụm từ
摇身
yáo shēn

nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变

Cụm từ
腰身
yāo shēn

eo; vòng eo

Cụm từ
摇身一变
yáo shēn yī biàn

thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới

Cụm từ
咬舌自尽
yǎo shé zì jìn

tự sát bằng cách cắn đứt lưỡi

Cụm từ
要事
yào shì

vấn đề quan trọng

Cụm từ
要是
yào shi

(thông tục) nếu

Cụm từ
钥匙
yào shi

chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
钥匙洞孔
yào shi dòng kǒng

lỗ khóa

Cụm từ
药师佛
Yào shī fó

Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)

Cụm từ
药师经
yào shī jīng

Kinh chữa lành; Kinh Dược Sư

Cụm từ
钥匙卡
yào shi kǎ

thẻ chìa khóa

Cụm từ