Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钥匙卡鑰匙卡

yào shi kǎ

钥匙卡 là gì?

钥匙卡 [yào shi kǎ] có nghĩa là thẻ chìa khóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钥匙卡 trong tiếng Việt

thẻ chìa khóa

Cách đọc và ghi nhớ 钥匙卡

钥匙卡 được đọc là yào shi kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ chìa khóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan