Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钥匙鑰匙

yào shi

钥匙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钥匙 trong tiếng Việt

chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]

Tra từ liên quan