钥匙洞孔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钥匙洞孔
lỗ khóa
Giản thể钥匙洞孔
Phồn thể鑰匙洞孔
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng