Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬舌自尽咬舌自盡

yǎo shé zì jìn

咬舌自尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬舌自尽 trong tiếng Việt

tự sát bằng cách cắn đứt lưỡi

Tra từ liên quan