Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药膳藥膳

yào shàn

药膳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药膳 trong tiếng Việt

ẩm thực dưỡng sinh

Tra từ liên quan