要求
yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền; hỏi; LT:點|点[dian3]
yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền; hỏi; LT:點|点[dian3]
要求 thường mang nghĩa “yêu cầu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 要求, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kinh khủng; khủng khiếp; tuyệt vọng
›要津yào jīnvị trí then chốt
›要死不活yào sǐ bù huónửa sống nửa chết; gần chết hơn sống
›要犯yào fàntội phạm chính
›要死yào sǐcực kỳ; khủng khiếp
›要略yào lüèkhoảng; phác thảo; tóm tắt
›要样儿yào yàng rdiện mạo; tác phong
›要目yào mùnội dung quan trọng (của một tài liệu); phần chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.