Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药签藥籤

yào qiān

药签 là gì?

药签 [yào qiān] có nghĩa là tăm bông y tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药签 trong tiếng Việt

tăm bông y tế

Cách đọc và ghi nhớ 药签

药签 được đọc là yào qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăm bông y tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan