Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邀请赛邀請賽

yāo qǐng sài

邀请赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邀请赛 trong tiếng Việt

giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)

Tra từ liên quan