邀请赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
邀请赛
giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
Giản thể邀请赛
Phồn thể邀請賽
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng