邀请赛邀請賽 yāo qǐng sài 邀请赛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邀请赛 trong tiếng Việt giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan