Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舀勺

yǎo sháo

舀勺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舀勺 trong tiếng Việt

cái muỗng; cái môi

Tra từ liên quan