邀请
mời; thư mời; LT:個|个[ge4]
mời; thư mời; LT:個|个[ge4]
邀请 thường mang nghĩa “mời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 邀请 cùng cụm 邀请函 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thư mời
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thư mời; LT:封[feng1]
›邀约yāo yuēmời; mời mọc
›邀请赛yāo qǐng sàigiải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
›邀宴yāo yànmời ai đó đến dự tiệc
›邀集yāo jímời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
›邀击yāo jīchặn đánh; phục kích; tập kích
›邀买人心yāo mǎi rén xīnmua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ
›邀功yāo gōngnhận công lao cho thành tích của người khác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.