Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邀请邀請

yāo qǐng

邀请 là gì?

邀请 [yāo qǐng] có nghĩa là mời; thư mời; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邀请 trong tiếng Việt

  1. mời
  2. thư mời
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 邀请

邀请 được đọc là yāo qǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mời; thư mời; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan