Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
颜射
yán shè

xuất tinh lên mặt ai đó

Cụm từ
盐蛇
yán shé

(phương ngữ) tắc kè

Cụm từ
衍射格子
yǎn shè gé zi

cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ
衍射角
yǎn shè jiǎo

góc nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ
延伸
yán shēn

mở rộng; lan ra

Cụm từ
眼神
yǎn shén

biểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt; nhìn đầy ẩn ý; nháy mắt; thị lực (phương ngữ)

Cụm từ
衍伸
yǎn shēn

dẫn đến; phát sinh; lan rộng (đến)

Cụm từ
眼神不好
yǎn shén bù hǎo

thị lực kém

Cụm từ
眼神不济
yǎn shén bù jì

thị lực kém

Cụm từ
眼生
yǎn shēng

không quen; nhìn lạ

Cụm từ
衍生
yǎn shēng

phát sinh; dẫn xuất

Cụm từ
衍生产品
yǎn shēng chǎn pǐn

sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)

Cụm từ
衍声复词
yǎn shēng fù cí

từ ghép như 玫瑰[mei2 gui1] hoặc 咖啡[ka1 fei1], có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ

Cụm từ
衍圣公
Yǎn shèng gōng

tước hiệu cha truyền con nối ban cho hậu duệ của Khổng Tử

Cụm từ
衍圣公府
Yǎn shèng gōng fǔ

dinh thự của hậu duệ Khổng Tử tại Khúc Phụ 曲阜, Sơn Đông

Cụm từ
衍生工具
yǎn shēng gōng jù

công cụ phái sinh (tài chính)

Cụm từ
衍生剧
yǎn shēng jù

loạt phim phái sinh (truyền hình)

Cụm từ
衍生物
yǎn shēng wù

một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

Cụm từ
偃师
Yǎn shī

Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam

Cụm từ
厌世
yàn shì

chán đời; bi quan

Cụm từ
厌食
yàn shí

chán ăn

Cụm từ
严实
yán shi

(niêm phong) chặt; chặt chẽ; (giấu) an toàn; bảo mật

Cụm từ
岩石
yán shí

đá

Cụm từ
掩饰
yǎn shì

che giấu; che đậy; nguỵ trang; làm giảm nhẹ

Cụm từ
演示
yǎn shì

trình diễn; cho thấy; thuyết trình; minh họa

Cụm từ
眼屎
yǎn shǐ

ghèn trong mắt

Cụm từ
眼时
yǎn shí

hiện tại; ngày nay

Cụm từ
砚室
yàn shì

hộp đựng nghiên mực

Cụm từ
砚石
yàn shí

đá làm nghiên mực; phiến đá làm mực

Cụm từ
艳诗
yàn shī

thơ tình dục

Cụm từ