Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
演算
yǎn suàn

thực hiện tính toán

Cụm từ
烟酸
yān suān

niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic

Cụm từ
验算
yàn suàn

xác minh phép tính; kiểm tra lại

Cụm từ
盐酸
yán suān

axit hydrochloric HCl

Cụm từ
演算法
yǎn suàn fǎ

thuật toán (Đài Loan)

Cụm từ
盐酸克仑特罗
yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ
盐酸盐
yán suān yán

clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
延髓
yán suǐ

hành não (một phần dưới của thân não)

Cụm từ
芫荽
yán sui

rau mùi (Coriandrum sativum)

Cụm từ
芫荽叶
yán sui yè

lá rau mùi

Cụm từ
燕隼
yàn sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo)

Cụm từ
雁塔
Yàn tǎ

quận Yanta của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
烟台
Yān tái

Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
砚台
yàn tái

nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1]

Cụm từ
烟台市
Yān tái shì

Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
燕太子丹
Yān Tài zǐ Dān

Thái tử Đan của nước Yên (-226 TCN), người đã chỉ đạo vụ ám sát Tần Doanh Chính 秦嬴政[Qin2 Ying2 Zheng4] (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]) bởi Kinh Kha 荊軻|荆轲[Jing1…

Cụm từ
沿滩
Yán tān

Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
言谈
yán tán

diễn ngôn; lời nói; phát ngôn; những gì người ta nói; phong cách nói chuyện

Cụm từ
盐滩
yán tān

bãi muối; hồ muối

Cụm từ
沿滩区
Yán tān Qū

Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
研讨
yán tǎo

thảo luận

Cụm từ
研讨会
yán tǎo huì

diễn đàn thảo luận; hội thảo

Cụm từ
雁塔区
Yàn tǎ Qū

khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
掩体
yǎn tǐ

boong-ke (quân sự)

Cụm từ
演替
yǎn tì

sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên

Cụm từ
颜体
yán tǐ

Phong cách Nhan (trong thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
砚田
yàn tián

đá mài mực; viết lách để kiếm sống

Cụm từ
盐田
yán tián

ruộng muối

Cụm từ
盐田区
Yán tián qū

quận Yantian của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Cụm từ
眼跳
yǎn tiào

mắt co giật

Cụm từ