Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砚石硯石

yàn shí

砚石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砚石 trong tiếng Việt

đá làm nghiên mực; phiến đá làm mực

Tra từ liên quan