Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼时眼時

yǎn shí

眼时 là gì?

眼时 [yǎn shí] có nghĩa là hiện tại; ngày nay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼时 trong tiếng Việt

  1. hiện tại
  2. ngày nay

Cách đọc và ghi nhớ 眼时

眼时 được đọc là yǎn shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiện tại; ngày nay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan