Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
杨亿
Yáng Yì

Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống

Cụm từ
洋溢
yáng yì

tràn đầy; thấm đẫm

Cụm từ
扬抑格
yáng yì gé

thể thơ trochee

Cụm từ
氧乙炔
yǎng yǐ quē

oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊
yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊炬
yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬
yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
仰泳
yǎng yǒng

bơi ngửa

Cụm từ
洋油
yáng yóu

dầu nhập khẩu; dầu hỏa

Cụm từ
羊油
yáng yóu

mỡ cừu; mỡ động vật

Cụm từ
洋芋
yáng yù

(phương ngữ) khoai tây

Cụm từ
养育
yǎng yù

nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc

Cụm từ
洋员
yáng yuán

người phương Tây được thuê ở Trung Quốc thời nhà Thanh (làm giáo sư hoặc cố vấn quân sự, v.v.)

Cụm từ
阳原
Yáng yuán

huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
阳原县
Yáng yuán xiàn

huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
氧原子
yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

Cụm từ
养鱼池
yǎng yú chí

ao cá

Cụm từ
杨月清
Yáng Yuè qīng

Dương Nguyệt Thanh, nữ đạo diễn phim tài liệu người Hoa Canada

Cụm từ
养鱼缸
yǎng yú gāng

bể cá; thủy cung

Cụm từ
杨玉环
Yáng Yù huán

Dương Ngọc Hoàn, còn gọi là Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1] (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Đường Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1]

Cụm từ
洋芋片
yáng yù piàn

(Đài Loan) khoai tây chiên

Cụm từ
羊栈
yáng zhàn

chuồng cừu hoặc dê

Cụm từ
仰仗
yǎng zhàng

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
样张
yàng zhāng

(in ấn) bản in thử; trang mẫu; ảnh mẫu; (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập

Cụm từ
样章
yàng zhāng

chương mẫu

Cụm từ
鞅掌
yāng zhǎng

(văn học) bận rộn (với công việc, v.v.)

Cụm từ
扬召
yáng zhào

vẫy xe (taxi) trên đường; gọi (một chiếc taxi)

Cụm từ
杨振宁
Yáng Zhèn nìng

Yang Chấn Ninh (1922-), nhà vật lý lý thuyết, đồng phát triển lý thuyết chuẩn Yang-Mills, giải Nobel 1957

Cụm từ
养殖
yǎng zhí

nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích

Cụm từ
羊脂白玉
yáng zhī bái yù

ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc

Cụm từ