Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
烟黑叉尾海燕
yān hēi chā wěi hǎi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) hải yến Wilson (Oceanites oceanicus)

Cụm từ
厌恨
yàn hèn

căm ghét; oán hận

Cụm từ
沿河土家族自治县
Yán hé Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
沿河县
Yán hé Xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
嫣红
yān hóng

đỏ rực

Cụm từ
殷红
yān hóng

đỏ thẫm

Cụm từ
眼红
yǎn hóng

thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ; phẫn nộ; giận dữ

Cụm từ
艳红色
yàn hóng sè

đỏ thẫm

Cụm từ
咽喉
yān hóu

cổ họng

Cụm từ
延后
yán hòu

hoãn; trì hoãn; trễ

Cụm từ
颜厚
yán hòu

trơ tráo

Cụm từ
掩护
yǎn hù

che chắn; bảo vệ; che đậy; bảo hộ; ẩn náu; LT:面[mian4]

Cụm từ
盐湖
yán hú

hồ muối

Cụm từ
岩画
yán huà

tranh đá; hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Cụm từ
演化
yǎn huà

tiến hóa; sự tiến hóa

Cụm từ
烟花
yān huā

pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Cụm từ
眼花
yǎn huā

thị lực mờ; mờ nhòe; tầm nhìn mơ hồ và không rõ ràng

Cụm từ
研华
Yán huá

Advantech, công ty công nghệ

Cụm từ
衍化
yǎn huà

tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi

Cụm từ
烟花爆竹
yān huā bào zhú

pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)

Cụm từ
烟花簿
yān huā bù

sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Cụm từ
烟花场
yān huā chǎng

nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Cụm từ
烟花厂
yān huā chǎng

nhà máy pháo hoa

Cụm từ
烟花粉黛
yān huā fěn dài

phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái; hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên

Cụm từ
眼花缭乱
yǎn huā liáo luàn

hoa mắt chóng mặt

Cụm từ
烟花柳巷
yān huā liǔ xiàng

khu đèn đỏ

Cụm từ
延缓
yán huǎn

trì hoãn; hoãn lại; làm chậm; làm chậm lại

Cụm từ
腌黄瓜
yān huáng guā

dưa muối

Cụm từ
炎黄子孙
Yán Huáng zǐ sūn

hậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế (tức là người Hán)

Cụm từ
烟花女
yān huā nǚ

gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Cụm từ