Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
养殖业
yǎng zhí yè

ngành nuôi trồng

Cụm từ
杨致远
Yáng Zhì yuǎn

Jerry Yang (1968-), triệu phú Đài Loan-Mỹ và là người sáng lập Yahoo

Cụm từ
央中
yāng zhōng

nhờ hoà giải; yêu cầu ai đó làm trung gian

Cụm từ
扬中
Yáng zhōng

Dương Trung, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Giang Tô

Cụm từ
洋中脊
yáng zhōng jǐ

sống giữa đại dương (địa chất)

Cụm từ
扬中市
Yáng zhōng shì

Dương Trung, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Giang Tô

Cụm từ
扬州
Yáng zhōu

Dương Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
扬州市
Yáng zhōu shì

Thành phố Dương Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
杨朱
Yáng Zhū

Dương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức

Cụm từ
佯装
yáng zhuāng

giả vờ; giả làm

Cụm từ
洋装
yáng zhuāng

trang phục kiểu Tây

Cụm từ
羊卓雍措
Yáng zhuó Yōng cuò

hồ Yamdrok, Tây Tạng

Cụm từ
羊卓雍错
Yáng zhuó Yōng cuò

hồ Yamdrok, Tây Tạng

Cụm từ
样子
yàng zi

dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu

Cụm từ
秧子
yāng zi

cây non; cây giống; nụ; con non

Cụm từ
养子
yǎng zǐ

con trai nuôi; con trai dưỡng

Cụm từ
扬子鳄
yáng zǐ è

cá sấu Dương Tử (Alligator sinensis)

Cụm từ
扬子江
Yáng zǐ jiāng

Sông Trường Giang 長江|长江 hoặc Dương Tử; ngày xưa gọi sông Trường Giang, đặc biệt đoạn hạ lưu quanh Dương Châu 揚州|扬州

Cụm từ
洋紫荆
yáng zǐ jīng

cây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana)

Cụm từ
洋紫苏
yáng zǐ sū

cây xô thơm (thảo mộc)

Cụm từ
阳宗
yáng zōng

mặt trời

Cụm từ
沿海
yán hǎi

duyên hải

Cụm từ
烟海
yān hǎi

biển cả mênh mông

Cụm từ
沿海地区
yán hǎi dì qū

vùng đất ven biển; khu vực ven biển

Cụm từ
沿海州
yán hǎi zhōu

vùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga

Cụm từ
唁函
yàn hán

tin nhắn chia buồn

Cụm từ
严寒
yán hán

lạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt

Cụm từ
岩壑
yán hè

thung lũng núi đá

Cụm từ
砚盒
yàn hé

hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực

Cụm từ
验核
yàn hé

kiểm tra; khám xét; thanh tra

Cụm từ