Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
悬壶
xuán hú

(văn học) hành nghề y; làm dược sĩ

Cụm từ
玄乎
xuán hū

không đáng tin; khó tin

Cụm từ
玄狐
xuán hú

cáo bạc hoặc cáo đen (Vulpes alopex argentatus)

Cụm từ
喧呼
xuān hū

la hét ầm ĩ; la lối; oang oang; ồn ào; huyên náo

Cụm từ
喧哗
xuān huá

tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động

Cụm từ
宣化
Xuān huà

quận Huyền Hóa của thành phố Trương Gia Khẩu 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc; huyện Huyền Hóa ở Trương Gia Khẩu

Cụm từ
旋花科
xuán huā kē

họ Bìm Bìm, họ thực vật thân thảo

Cụm từ
玄幻
xuán huàn

huyền huyễn, sự kết hợp giữa giả tưởng phương Tây và phương Đông (phân nhánh của tiểu thuyết giả tưởng Trung Quốc)

Cụm từ
宣化区
Xuān huà qū

quận Huyền Hóa của thành phố Trương Gia Khẩu 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
宣化县
Xuān huà xiàn

huyện Huyền Hóa ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
喧哗与骚动
Xuān huá yǔ Sāo dòng

The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])

Cụm từ
旋回
xuán huí

quay vòng

Cụm từ
悬壶济世
xuán hú jì shì

hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng

Cụm từ
眩惑
xuàn huò

mơ hồ; không thể thoát khỏi mê đắm hoặc nghiện ngập

Cụm từ
旋即
xuán jí

ngay sau đó; chẳng bao lâu

Cụm từ
炫技
xuàn jì

phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ

Cụm từ
玄机
xuán jī

lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo); nguyên lý huyền bí

Cụm từ
选集
xuǎn jí

tuyển tập

Cụm từ
轩槛
xuān jiàn

lan can ban công

Cụm từ
宣讲
xuān jiǎng

thuyết giảng; giải thích công khai

Cụm từ
宣教
xuān jiào

truyền giảng tôn giáo

Cụm từ
宣介
xuān jiè

quảng bá; công khai

Cụm từ
选举
xuǎn jǔ

bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
选角
xuǎn jué

tuyển chọn diễn viên cho phim, kịch, v.v

Cụm từ
选举法庭
xuǎn jǔ fǎ tíng

tòa án bầu cử

Cụm từ
选举权
xuǎn jǔ quán

quyền bầu cử

Cụm từ
选举人
xuǎn jǔ rén

cử tri; người bầu cử

Cụm từ
选举人团
Xuǎn jǔ rén tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举团
Xuǎn jǔ tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举委员会
Xuǎn jǔ Wěi yuán huì

Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Cụm từ