Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选举法庭選舉法庭

xuǎn jǔ fǎ tíng

选举法庭 là gì?

选举法庭 [xuǎn jǔ fǎ tíng] có nghĩa là tòa án bầu cử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选举法庭 trong tiếng Việt

tòa án bầu cử

Cách đọc và ghi nhớ 选举法庭

选举法庭 được đọc là xuǎn jǔ fǎ tíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tòa án bầu cử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan