选举
bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4]
bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4]
选举 thường mang nghĩa “bầu cử”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 选举 cùng cụm 选举权 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quyền bầu cử
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cử tri
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cử tri; người bầu cử
›选美比赛xuǎn měi bǐ sàicuộc thi sắc đẹp
›选举委员会Xuǎn jǔ Wěi yuán huìỦy ban Bầu cử (Hồng Kông)
›选美xuǎn měicuộc thi sắc đẹp
›选举权xuǎn jǔ quánquyền bầu cử
›选举法庭xuǎn jǔ fǎ tíngtòa án bầu cử
›选秀节目xuǎn xiù jié mùchương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng
›选育xuǎn yùchọn giống; nhân giống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.