选举選舉 xuǎn jǔ 选举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 选举 trong tiếng Việt bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan