选举团選舉團 Xuǎn jǔ tuán 选举团 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 选举团 trong tiếng Việt Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan