Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选举团選舉團

Xuǎn jǔ tuán

选举团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选举团 trong tiếng Việt

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Tra từ liên quan