Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸入剂吸入劑

xī rù jì

吸入剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸入剂 trong tiếng Việt

thuốc hít

Tra từ liên quan