Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息肉

xī ròu

息肉 là gì?

息肉 [xī ròu] có nghĩa là (y học) polyp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息肉 trong tiếng Việt

(y học) polyp

Cách đọc và ghi nhớ 息肉

息肉 được đọc là xī ròu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(y học) polyp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan