Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细软細軟

xì ruǎn

细软 là gì?

细软 [xì ruǎn] có nghĩa là mịn và mềm; đồ quý giá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细软 trong tiếng Việt

  1. mịn và mềm
  2. đồ quý giá

Cách đọc và ghi nhớ 细软

细软 được đọc là xì ruǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mịn và mềm; đồ quý giá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan