Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新霉素

xīn méi sù

新霉素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新霉素 trong tiếng Việt

neomycin (kháng sinh)

Tra từ liên quan