Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心理统计学心理統計學

xīn lǐ tǒng jì xué

心理统计学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心理统计学 trong tiếng Việt

tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học

Tra từ liên quan