Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
新民晚报
Xīn mín Wǎn bào

Báo Tối Tân Dân

Cụm từ
新民主主义
Xīn mín zhǔ zhǔ yì

Dân chủ Mới

Cụm từ
新民主主义革命
Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng

(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)

Cụm từ
新民主主义论
Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Lùn

Bàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông

Cụm từ
新密市
Xīn mì shì

Xinmi, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam

Cụm từ
新墨西哥
Xīn Mò xī gē

bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
新墨西哥州
Xīn Mò xī gē zhōu

bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
心目
xīn mù

tâm trí

Cụm từ
新慕道团
xīn mù dào tuán

con đường tân dự tòng

Cụm từ
心目中
xīn mù zhōng

trong mắt một người; theo đánh giá của một người

Cụm từ
新南威尔士
Xīn nán wēi ěr shì

New South Wales, bang đông nam của Úc

Cụm từ
新南威尔士州
Xīn nán wēi ěr shì Zhōu

New South Wales (bang của Úc)

Cụm từ
囟脑门
xìn nǎo mén

thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)

Cụm từ
信念
xìn niàn

niềm tin; tín ngưỡng; niềm tin mãnh liệt

Cụm từ
新年
xīn nián

Năm mới; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
新娘
xīn niáng

cô dâu

Cụm từ
新娘子
xīn niáng zi

xem 新娘[xin1 niang2]

Cụm từ
新年进步
xīn nián jìn bù

Chúc mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年快乐
xīn nián kuài lè

Chúc Mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年前夕
xīn nián qián xī

Đêm Giao Thừa

Cụm từ
新宁
Xīn níng

huyện Tân Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
新宁县
Xīn níng xiàn

huyện Tân Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
戏弄
xì nòng

chơi khăm; chế nhạo; trêu chọc

Cụm từ
新派
xīn pài

phái mới

Cụm từ
心砰砰跳
xīn pēng pēng tiào

biến thể của 心怦怦跳[xin1 peng1 peng1 tiao4]

Cụm từ
新埤
Xīn pí

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
芯片
xīn piàn

chip máy tính; vi mạch

Cụm từ
芯片组
xīn piàn zǔ

bộ chip

Cụm từ
新平县
Xīn píng xiàn

huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
新平彝族傣族自治县
Xīn píng Yí zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ