Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心流

xīn liú

心流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心流 trong tiếng Việt

(tâm lý học) trạng thái dòng chảy; "đang ở trong vùng tập trung"

Tra từ liên quan