心路
心路 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 心路 trong tiếng Việt
kế hoạch; mưu mẹo; sự chịu đựng; dự định; động cơ; dòng suy nghĩ; đầu óc; sự thông minh; ý tưởng
kế hoạch; mưu mẹo; sự chịu đựng; dự định; động cơ; dòng suy nghĩ; đầu óc; sự thông minh; ý tưởng