Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心路

xīn lù

心路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心路 trong tiếng Việt

kế hoạch; mưu mẹo; sự chịu đựng; dự định; động cơ; dòng suy nghĩ; đầu óc; sự thông minh; ý tưởng

Tra từ liên quan