Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心律不整

xīn lǜ bù zhěng

心律不整 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心律不整 trong tiếng Việt

rối loạn nhịp tim

Tra từ liên quan