Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心律失常

xīn lǜ shī cháng

心律失常 là gì?

心律失常 [xīn lǜ shī cháng] có nghĩa là rối loạn nhịp tim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心律失常 trong tiếng Việt

rối loạn nhịp tim

Cách đọc và ghi nhớ 心律失常

心律失常 được đọc là xīn lǜ shī cháng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rối loạn nhịp tim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan