心轮心輪 xīn lún 心轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心轮 trong tiếng Việt anāhata hoặc anahata, luân xa tim 查克拉, nằm ở ngực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan