Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心轮心輪

xīn lún

心轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心轮 trong tiếng Việt

anāhata hoặc anahata, luân xa tim 查克拉, nằm ở ngực

Tra từ liên quan