Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
矽肺病
xī fèi bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài

Cụm từ
吸粉
xī fěn

tăng người theo dõi; có thêm fan

Cụm từ
戏份
xì fèn

cảnh (trong phim, v.v.); vai diễn trong phim hoặc kịch; (cổ) thù lao của diễn viên

Cụm từ
细分
xì fēn

chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)

Cụm từ
细粉
xì fěn

bột

Cụm từ
息烽
Xī fēng

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
西峰
Xī fēng

đỉnh phía tây; quận Tây Phong của thành phố Khánh Dương 慶陽市|庆阳市[Qing4 yang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
西丰
Xī fēng

huyện Xifeng ở Tieling 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh

Cụm từ
隙缝
xì fèng

khe hở

Cụm từ
西峰区
Xī fēng qū

quận Tây Phong của thành phố Khánh Dương 慶陽市|庆阳市[Qing4 yang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
息烽县
Xī fēng xiàn

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
西丰县
Xī fēng xiàn

Huyện Tây Phong ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh

Cụm từ
吸附
xī fù

bám vào bề mặt; hấp thụ; hút vào; (nghĩa bóng) thu hút; (hóa học) sự hấp phụ

Cụm từ
媳妇
xí fù

con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn; người phụ nữ trẻ

Cụm từ
惜福
xī fú

trân quý phúc phận

Cụm từ
西弗
xī fú

sievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị

Cụm từ
西服
xī fú

trang phục vest; quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

Cụm từ
吸附剂
xī fù jì

chất hấp phụ

Cụm từ
西弗吉尼亚
Xī Fú jí ní yà

West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
西弗吉尼亚州
Xī Fú jí ní yà zhōu

West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
媳妇儿
xí fu r

vợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn

Cụm từ
吸附性
xī fù xìng

sự hấp phụ; khả năng hấp phụ (hóa học)

Cụm từ
吸附洗消剂
xī fù xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm hấp phụ

Cụm từ
膝盖骨
xī gài gǔ

xương bánh chè

Cụm từ
喜感
xǐ gǎn

tính hài hước; hài hước; (Phật giáo) hỷ lạc

Cụm từ
西港
Xī gǎng

Cảng Tây; Thị trấn Hsikang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
西岗区
Xī gǎng qū

quận Xigang của thành phố Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
洗稿
xǐ gǎo

sửa đổi văn bản để đạo văn mà không bị phát hiện (từ mới khoảng năm 2014, hình thành tương tự như 洗錢|洗钱[xi3 qian2], rửa tiền)

Cụm từ
喜歌剧院
xǐ gē jù yuàn

nhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris

Cụm từ
西格玛
xī gé mǎ

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ); (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê)

Cụm từ