Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸附剂吸附劑

xī fù jì

吸附剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸附剂 trong tiếng Việt

chất hấp phụ

Tra từ liên quan