Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隙缝隙縫

xì fèng

隙缝 là gì?

隙缝 [xì fèng] có nghĩa là khe hở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隙缝 trong tiếng Việt

khe hở

Cách đọc và ghi nhớ 隙缝

隙缝 được đọc là xì fèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khe hở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan