Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜歌剧院喜歌劇院

xǐ gē jù yuàn

喜歌剧院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜歌剧院 trong tiếng Việt

nhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris

Tra từ liên quan