Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
楔嘴鹩鹛
xiē zuǐ liáo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)

Cụm từ
协作
xié zuò

hợp tác; phối hợp

Cụm từ
写作
xiě zuò

viết; sáng tác; bài viết; tác phẩm viết

Cụm từ
戏法
xì fǎ

trò ảo thuật

Cụm từ
洗发粉
xǐ fà fěn

bột gội đầu

Cụm từ
洗发剂
xǐ fà jì

dầu gội

Cụm từ
洗发精
xǐ fà jīng

dầu gội

Cụm từ
洗发露
xǐ fà lù

dầu gội

Cụm từ
稀饭
xī fàn

cháo

Cụm từ
戏仿
xì fǎng

một tác phẩm nhại; nhại

Cụm từ
系放
xì fàng

gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Cụm từ
西方
Xī fāng

phương Tây; các nước phương Tây

Cụm từ
西方滨鹬
xī fāng bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng tây (Calidris mauri)

Cụm từ
西方极乐世界
xī fāng jí lè shì jiè

Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)

Cụm từ
西方马脑炎病毒
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Tây phương

Cụm từ
西方狍
xī fāng páo

nai sừng tấm; capreolus capreolus

Cụm từ
西方人
Xī fāng rén

người phương Tây; Người Occidental

Cụm từ
西方松鸡
xī fāng sōng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)

Cụm từ
西方秧鸡
xī fāng yāng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Rallus aquaticus)

Cụm từ
西番莲
xī fān lián

hoa lạc tiên

Cụm từ
席凡宁根
Xí fán níng gēn

Scheveningen, khu nghỉ mát ở Den Haag (The Hague), Hà Lan

Cụm từ
西番雅书
Xī fān yǎ shū

Sách Xô-phô-ni

Cụm từ
洗发乳
xǐ fà rǔ

dầu gội

Cụm từ
洗发水
xǐ fà shuǐ

dầu gội (dạng lỏng)

Cụm từ
洗发水儿
xǐ fà shuǐ r

dầu gội

Cụm từ
洗发皂
xǐ fà zào

dầu gội

Cụm từ
夕发朝至
xī fā zhāo zhì

khởi hành buổi tối, đến sáng hôm sau; (tàu) chạy qua đêm

Cụm từ
矽肺
xī fèi

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài

Cụm từ
西非
Xī Fēi

Tây Phi

Cụm từ
西鲱
xī fēi

cá trích allis (Alosa alosa)

Cụm từ