Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操神

cāo shén

操神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操神 trong tiếng Việt

lo lắng; chăm sóc; quản lý

Tra từ liên quan